Huy Nguyên Lư ̃

Country : Viet Nam
Language : vietnamien
Note :
Poète. - Biographe
Variants of the name : Lư ̃ Huy Nguyên
Lư ̃ Huy Nguyên
Huy Lư Nguyêñ
Nguyêñ Huy Lư
ISNI : ISNI 0000 0000 6304 7114

Activities of Huy Nguyên Lư ̃ (31 resources in data.bnf.fr)

Textual works (31)

Âń tượng văn chương
Tôn̉g tập văn học Việt Nam tập 38
Tư ̀ngư ̃điên̕ cô ́văn học
Tuyên̕ tập
Tuyên̕ tập truyện ngăń Việt Nam 2 with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Tao đàn 1939
Tuyên̕ tập truyện ngăń Việt Nam 6 with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Tuyên̕ tập truyện ngăń Việt Nam 4 with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Tuyên̕ tập truyện ngăń Việt Nam 5 with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Tuyên̕ tập truyện ngăń Việt Nam 8 with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Tuyên̕ tập truyện ngăń Việt Nam 1 with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Tuyên̕ tập truyện ngăń Việt Nam 3 with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Tuyên̕ tập truyện ngăń Việt Nam 7 with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Tuyên̕ tập truyện ngăń Việt Nam with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Tuyên̕ tập văn chính luận with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Văn Cao, cuộc đơì và tác phâm̕
Toàn tập with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Tuyên̉ tập
Truyện ngǎń hay Băć-Trung-Nam with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Xuân Diệu with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Truyện ngǎń dự thi 1995 with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Truyện ngắn hay 1994 with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Tuyê̕n tập with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Thơ tình tuô̕i đang yêu with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Hàn Mặc Tư ̉ with Huy Nguyên Lư ̃ as Directeur de publication
Thơ văn with Huy Nguyên Lư ̃ as Éditeur scientifique
Truyện ngăń chọn lọc
Hô ̀ Chí Minh
Bác Hô ̀vơí vǎn nghệ sĩ
Chiêù sâu thành phô ́
Nhật ký đường trong

See also